nan hóa

nan hóa

Đứa trẻ nan hóa ngồi một mình trong góc lớp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó giáo dục, khó dạy bảo: "nan hóa" chỉ tính chất của một người (thường trẻ em) hoặc một tình huống khó có thể uốn nắn, dạy dỗ hoặc cải thiện theo hướng tích cực. Từ này mang tính cổ, hiện ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ ấy bị cho nan hóa quá bướng bỉnh. (Đứa trẻ đó được nhận xét khó dạy bảo tính cách quá cứng đầu.)
    • Trong xã hội , những kẻ phạm tội nhiều lần thường bị coi nan hóa. (Trong xã hội trước đây, những người tái phạm tội thường bị xem khó cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nan hóa" (dạng cổ): thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tính cách.
    • Tên cướp ấy một phần tử nan hóa. (Tên cướp đó một thành phần khó giáo dục, khó cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nan (tính từ): khó, gian nan, khó khăn.

    • Công việc này thật nan giải. (Công việc này rất khó giải quyết.)
  • Hóa (hậu tố): trở thành, biến thành.

    • Biến hóa (thay đổi hình dạng), cải hóa (thay đổi để tốt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Khó dạy: dễ hiểu, thông dụng hơn, chỉ người không chịu tiếp thu lời dạy bảo.
  • Bất trị: khó kiểm soát, khó trị (thường dùng cho bệnh tật hoặc tình huống).
  • Ngoan cố: cứng đầu, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Nan y nan hóa: vừa khó chữa (bệnh) vừa khó dạy (người) — thường dùng để chỉ những trường hợp bế tắc, khó giải quyết.
    • Con bệnh này thực sự nan y nan hóa. (Căn bệnh này vừa khó chữa, vừa khó kiểm soát.)

Từ chứa "nan hóa"